máy mó
Định nghĩa
- Động từ:
- Sờ mó, đụng chạm một cách tò mò hoặc không khéo léo: "máy mó" chỉ hành động dùng tay sờ, rờ, hoặc đụng vào vật gì đó, thường là một cách vụng về, không có chủ đích rõ ràng hoặc để thăm dò.
- Can thiệp, sửa sang một cách không chuyên nghiệp: "máy mó" cũng được dùng để chỉ việc cố gắng sửa chữa, điều chỉnh một thiết bị, máy móc một cách nghiệp dư, không có kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Sờ mó, đụng chạm:
- Đừng máy mó vào đồ của người khác khi chưa được phép. (Không nên sờ đụng vào đồ đạc của người khác khi chưa có sự cho phép.)
- Thằng bé cứ máy mó cái đồng hồ trên bàn, làm tôi sợ nó làm hỏng. (Đứa trẻ liên tục sờ mó cái đồng hồ trên bàn, khiến tôi lo sợ nó sẽ làm hỏng.)
Can thiệp, sửa sang không chuyên:
- Anh ấy thích máy mó cái xe máy cũ dù chẳng biết gì về cơ khí. (Anh ấy thích sửa sang cái xe máy cũ một cách nghiệp dư mặc dù không có kiến thức về cơ khí.)
- Đừng máy mó vào máy tính nếu không muốn nó hỏng nặng hơn. (Không nên can thiệp vào máy tính nếu không muốn nó bị hỏng nặng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy mó lung tung": hành động sờ mó, can thiệp một cách bừa bãi, không có trật tự.
- Cậu bé máy mó lung tung vào tủ đồ, làm lộn xộn hết cả. (Cậu bé sờ mó bừa bãi vào tủ đồ, khiến mọi thứ trở nên lộn xộn.)
"máy mó suốt ngày": thói quen liên tục sờ mó, sửa sang một vật gì đó trong thời gian dài.
- Ông cụ máy mó suốt ngày bên chiếc radio cũ, không chịu nghỉ ngơi. (Ông cụ suốt ngày sửa sang chiếc radio cũ, không chịu nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
Sờ mó (động từ): hành động dùng tay tiếp xúc với vật gì đó để cảm nhận, kiểm tra.
- Đừng sờ mó vào tranh vẽ, sẽ làm hỏng mực. (Không nên sờ vào tranh vẽ, sẽ làm hỏng mực.)
Máy móc (danh từ): thiết bị, công cụ cơ khí hoặc điện tử — có liên quan đến "máy mó" nhưng khác nghĩa.
- Máy móc trong nhà máy này đều rất hiện đại. (Thiết bị trong nhà máy này đều rất hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
Sờ: hành động dùng tay chạm vào.
- Cô ấy sờ thử vải để kiểm tra chất lượng. (Cô ấy chạm tay vào vải để kiểm tra chất lượng.)
Mò mẫm: hành động tìm kiếm bằng tay trong bóng tối hoặc không nhìn thấy.
- Anh ta mò mẫm trong bóng tối để tìm công tắc đèn. (Anh ta dùng tay tìm kiếm trong bóng tối để tìm công tắc đèn.)
Đụng chạm: hành động tiếp xúc vật lý, có thể mang nghĩa tiêu cực.
- Đừng đụng chạm vào đồ quý giá trong bảo tàng. (Không nên tiếp xúc với đồ quý giá trong bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
- Máy mó tay chân: chỉ hành động sờ mó, đụng chạm một cách không cần thiết, thường gây khó chịu.
- Anh ta cứ máy mó tay chân suốt, làm tôi phát cáu. (Anh ta liên tục sờ mó, đụng chạm, khiến tôi rất khó chịu.)